Bản vị vàng là gì?
Bản vị vàng (Gold Standard) là chế độ tiền tệ mà ở đó giá trị đồng tiền của một quốc gia được đảm bảo trực tiếp bởi vàng. Trong hệ thống này, các quốc gia quy định tỷ giá cố định giữa tiền giấy và vàng. Số lượng tiền được phát hành phụ thuộc vào lượng vàng mà quốc gia đó nắm giữ.
Ví dụ, nếu 1 ounce vàng = 20 đô la Mỹ và 1 ounce vàng = 10 bảng Anh, ta có thể xác định tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền là 2 đô la Mỹ = 1 bảng Anh. Nếu bạn có 20 bảng Anh, bạn có thể đổi được 2 ounce vàng.
>> Xem thêm: Các loại vàng trên thị trường: Phân biệt vàng 9999, vàng tây, vàng non

Bản vị vàng còn được gọi là bản vị tiền vàng, kim bản vị
Đặc điểm của chế độ bản vị vàng trong quá khứ
Chế độ bản vị vàng có những đặc điểm nổi bật như:
-
Giá trị của tiền giấy được bảo đảm bởi giá trị của vàng.
-
Mỗi quốc gia có quy định riêng về tỷ lệ quy đổi giữa đồng nội tệ và vàng.
-
Vàng được tự do trao đổi, mua bán giữa các quốc gia với nhau.
-
Lạm phát vẫn có thể xảy ra nếu giá cả tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng của lượng vàng.
-
Ngân hàng trung ương hỗ trợ tiền xu bằng dự trữ vàng.
-
Không có giới hạn về lượng vàng được mua bán.
Các hình thức của bản vị vàng
Bản vị tiền vàng
Bản vị tiền vàng (Gold Specie Standard hoặc Gold Coin Standard) là hình thức nguyên thủy của chế độ bản vị vàng. Trong hình thức này, vàng trực tiếp tham gia vào lưu thông dưới dạng tiền xu. Tiền xu vàng và tiền giấy có thể tự do chuyển đổi lẫn nhau theo tỷ giá cố định. Bên cạnh đó, vàng được phép xuất nhập khẩu tự do giữa các quốc gia.
Bản vị tiền vàng được áp dụng rộng rãi từ thế kỷ 19. Ưu điểm của hình thức này là mang lại tính ổn định cao cho hệ thống tiền tệ do đồng tiền được bảo chứng trực tiếp bằng vàng. Tuy nhiên, chế độ này đòi hỏi một lượng vàng rất lớn để duy trì hoạt động của hệ thống tiền tệ.
Bản vị vàng thỏi
Bản vị vàng thỏi (Gold Bullion Standard) xuất hiện sau bản vị tiền vàng, khi nguồn cung vàng không còn đủ để đúc thành tiền lưu thông. Trong hệ thống này, vàng chỉ được đúc thành thỏi và lưu trữ tại ngân hàng. Người dân có thể sử dụng tiền giấy để đổi lấy vàng thỏi, tuy nhiên thường với giá trị tối thiểu khá cao.
Bản vị vàng thỏi được áp dụng từ những năm 1925. Ưu điểm của hình thức này là vẫn duy trì được tính ổn định của tỷ giá mà không cần quá nhiều vàng lưu thông. Tuy nhiên, nhược điểm là gây khó khăn cho người dân thông thường trong việc chuyển đổi tiền giấy sang vàng do yêu cầu giá trị tối thiểu cao.
>> Xem thêm: Vàng thỏi 9999 giá bao nhiêu? Cập nhật giá vàng thỏi hiện nay
Bản vị hối đoái vàng
Bản vị hối đoái vàng (Gold Exchange Standard) là hình thức mà tiền giấy không còn được chuyển đổi trực tiếp thành vàng. Chỉ có tiền tệ của một số quốc gia trung tâm có dự trữ vàng lớn (như đô la Mỹ) mới có thể tự do chuyển đổi sang vàng. Các quốc gia khác muốn đổi tiền giấy ra vàng phải chuyển đổi sang ngoại tệ của các quốc gia trung tâm này trước.
Bản vị hối đoái vàng được áp dụng sau Thế chiến thứ nhất, chính thức hóa vào năm 1944 thông qua Hệ thống Bretton Woods. Ưu điểm của hình thức này là tiết kiệm vàng tối đa cho các quốc gia. Nhược điểm là các nước nhỏ phải chịu phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của các quốc gia trung tâm.
>> Xem thêm: 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? Cập nhật tỷ giá GBP/VND
| Bản vị tiền vàng | Bản vị vàng thỏi | Bảng vị hối đoái vàng | |
| Đặc điểm | Vàng trực tiếp tham gia vào lưu thông dưới hình thức tiền xu, có thể tự do chuyển đổi với tiền giấy theo tỷ giá cố định | Vàng chỉ đúc thành thỏi và lưu trữ tại ngân hàng, người dân có thể dùng tiền để đổi vàng thỏi | Chỉ tiền của một số quốc gia trung tâm có dự trữ vàng lớn mới có thể chuyển đổi trực tiếp sang vàng |
| Ưu điểm | Mang lại tính ổn định cao do đồng tiền được bảo chứng trực tiếp bằng vàng | Duy trì tính ổn định của tỷ giá mà không cần quá nhiều vàng lưu thông | Tiết kiệm vàng tối đa cho các quốc gia |
| Nhược điểm | Đòi hỏi một lượng vàng rất lớn để duy trì hoạt động | Gây khó khăn cho người dân trong việc chuyển đổi tiền giấy sang vàng do yêu cầu giá trị tối thiểu cao | Các nước nhỏ phải chịu phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của các quốc gia trung tâm |
| Thời gian áp dụng | Từ thế kỷ 19 | Từ những năm 1925 | Từ năm 1944 |

Có 3 hình thức của bản vị vàng
Ưu điểm và nhược điểm của chế độ bản vị vàng
Ưu điểm
-
Hạn chế lạm phát: Khi giá trị tiền tệ được quy định bởi vàng, chính phủ bị hạn chế quyền in thêm tiền do phụ thuộc vào lượng vàng sở hữu. Điều này giúp giảm nguy cơ các quốc gia in quá nhiều tiền, từ đó hạn chế lạm phát.
-
Ổn định giá trị tiền tệ: Giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu không bị dao động theo sự thay đổi của cung cầu tiền tệ hay các yếu tố kinh tế, chính trị - xã hội khác nhờ tỷ giá hối đoái cố định.
-
Tăng cường niềm tin vào hệ thống tiền tệ: Bản vị vàng là hệ thống tiền tệ chung của nhiều quốc gia, tạo thuận lợi cho giao dịch quốc tế, trao đổi hàng hóa và duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái.
Nhược điểm
-
Phụ thuộc vào nguồn cung vàng: Vàng là tài nguyên hữu hạn. Khi nhu cầu vàng tăng cao vượt nguồn cung, giá vàng sẽ tăng nhanh chóng, gây áp lực lên hệ thống tiền tệ.
-
Giới hạn khả năng điều chỉnh chính sách tiền tệ: Khả năng và tài nguyên khai thác vàng của mỗi quốc gia khác nhau. Các quốc gia có nhiều vàng sẽ có lợi thế hơn trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ. Các quốc gia có ít vàng phải chịu sự phụ thuộc, dẫn đến chênh lệch về thương mại và tài chính.
-
Khó khăn trong việc đối phó với khủng hoảng kinh tế: Các ngân hàng trung ương không thể tăng cung tiền để kích thích nền kinh tế trong trường hợp khủng hoảng mà phải tuân theo quy luật của vàng. Điều này có thể dẫn đến suy thoái kinh tế kéo dài.

Ưu điểm và nhược điểm của chế độ bản vị vàng
Lịch sử hình thành bản vị vàng
Sự phát triển và áp dụng tại các quốc gia
Lịch sử hình thành và sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng diễn ra từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 20, với các mốc quan trọng sau:
-
Năm 1821: Anh là quốc gia đầu tiên chính thức áp dụng chế độ bản vị vàng, sau đó lan rộng ra các nước châu Âu khác.
-
Năm 1834: Mỹ áp dụng chế độ bản vị vàng.
-
Năm 1871: Đức chuyển sang tiêu chuẩn vàng, tạo áp lực cạnh tranh cho các nước khác theo sau.
-
Năm 1914 - 1918: Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ, buộc các nước châu Âu phải tạm ngừng chuyển đổi tiền giấy thành vàng để tài trợ cho chiến tranh.
-
Năm 1944: Hội nghị Bretton Woods thiết lập hệ thống tiền tệ mới, trong đó đô la Mỹ được liên kết với vàng (35 USD = 1 ounce vàng) và các ngoại tệ khác được liên kết với đô la Mỹ.
Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng
Năm 1944, với sự xuất hiện của bản vị hối đoái vàng thông qua Hệ thống Bretton Woods, đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ quốc tế duy nhất có thể chuyển đổi trực tiếp sang vàng. Các quốc gia khác muốn đổi vàng phải thông qua đô la Mỹ.
Do chi phí chiến tranh và các chương trình phúc lợi xã hội, Mỹ đã in thêm nhiều tiền vượt quá dự trữ vàng của quốc gia. Khi các quốc gia châu Âu nhận ra điều này, họ đã sử dụng số đô la đang nắm giữ để yêu cầu Mỹ đổi sang vàng. Kết quả là số lượng đô la được trả về Mỹ nhiều hơn gấp 12 lần số vàng họ đang dự trữ.
Năm 1971, Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố chấm dứt việc chuyển đổi đô la sang vàng, được gọi là "Nixon Shock".
Năm 1973, Mỹ và các quốc gia khác chính thức thả nổi tỷ giá hối đoái và chế độ bản vị vàng chấm dứt hoàn toàn.
>> Xem thêm: 100 đô là bao nhiêu tiền Việt hôm nay? Cập nhật tỷ giá mới nhất
Hệ thống Bretton Woods và việc chuyển sang tiền pháp định
Hệ thống Bretton Woods là một dạng bản vị hối đoái vàng với đô la Mỹ đóng vai trò trung tâm, ra đời vào năm 1944. Mỹ cam kết neo giá trị đồng đô la theo tỷ giá 35 USD = 1 ounce vàng. Bất kỳ quốc gia nào có dự trữ đô la Mỹ đều có thể đổi sang vàng tại Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED).
Sau khi Hệ thống Bretton Woods sụp đổ vào năm 1971, các quốc gia dần chuyển sang hệ thống tiền pháp định. Trong hệ thống này, đồng tiền không còn được neo vào vàng hay bất kỳ hàng hóa nào mà được xác định giá trị bởi cung cầu trên thị trường ngoại hối và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
>>> Đọc ngay: Vàng nào đắt nhất Việt Nam và trên thế giới? Nên tích trữ không?

Bản vị vàng được sử dụng phổ biến ở thế kỷ 19
Hệ quả của việc từ bỏ bản vị vàng
Một số hệ quả của việc từ bỏ bản vị vàng:
- Ảnh hưởng đến lạm phát: Việc từ bỏ bản vị vàng làm tăng nguy cơ lạm phát do ngân hàng trung ương có thể tăng cung tiền linh hoạt hơn. Tuy nhiên, khi được điều tiết hợp lý, hệ thống tiền pháp định cho phép duy trì lạm phát ở mức ổn định để hỗ trợ nền kinh tế phát triển.
- Ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái: Giá trị của đồng tiền được xác định bởi nhiều yếu tố như cung cầu thị trường ngoại hối, lạm phát, lãi suất, GDP, ổn định chính trị, cán cân thương mại,... dẫn đến tỷ giá hối đoái biến động liên tục. Điều này tạo ra rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế.
- Các biện pháp thích nghi của các quốc gia: Việc chuyển sang hệ thống tiền pháp định đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường giám sát và phân tích kinh tế, điều chỉnh dự trữ ngoại hối và áp dụng chính sách phù hợp với tình hình kinh tế tại từng thời điểm.
>>> Đọc thêm: Sàn giao dịch vàng là gì? Các sàn giao dịch vàng hợp pháp
Câu hỏi thường gặp
Bản vị vàng ra đời khi nào?
Bản vị vàng ra đời vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19. Anh là quốc gia đầu tiên chính thức áp dụng chế độ bản vị vàng vào năm 1821, sau đó lan rộng ra khắp châu Âu và các nước phát triển khác.
Chế độ bản vị vàng kết thúc khi nào?
Chế độ bản vị vàng chính thức kết thúc vào năm 1973, sau khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố chấm dứt việc chuyển đổi đô la sang vàng vào năm 1971.
Tại sao chế độ bản vị vàng sụp đổ?
Chế độ bản vị vàng sụp đổ do nhiều nguyên nhân:
- Các quốc gia nhận ra việc ràng buộc vàng với tiền tệ gây hạn chế cho sự phát triển của nền kinh tế.
- Chế độ bản vị hối đoái vàng gây tình trạng lạm phát và thất nghiệp tại nhiều quốc gia.
- Mỹ in quá nhiều đô la vượt dự trữ vàng, dẫn đến khủng hoảng niềm tin.
- Sự phát triển của các hệ thống tài chính quốc nội giúp các quốc gia ít phụ thuộc vào vàng và có thể sử dụng các công cụ khác để điều tiết nền kinh tế.
Những yếu tố trên đã dẫn đến sự mất niềm tin vào chế độ bản vị vàng và dẫn tới sự rời bỏ của nhiều quốc gia. Năm 1971, Hoa Kỳ ngừng chuyển đổi đô la thành vàng và tới năm 1973 chế độ bản vị vàng chính thức sụp đổ.
Đạo luật bản vị vàng là gì?
Đạo luật bản vị vàng (Gold Standard Act) ra đời năm 1900 tại Hoa Kỳ, chính thức đặt vàng làm cơ sở để đảm bảo cho tiền giấy. Đạo luật này ấn định giá đồng USD tại mức 20,67 USD = 1 ounce vàng.
Chế độ bản vị vàng hối đoái là gì?
Chế độ bản vị vàng hối đoái (Gold Exchange Standard) là chế độ trong đó tiền giấy không được chuyển đổi trực tiếp thành vàng. Chỉ tiền của một số quốc gia trung tâm có dự trữ vàng lớn (như đô la Mỹ) mới có thể tự do chuyển đổi sang vàng. Các quốc gia khác muốn đổi tiền giấy ra vàng phải sử dụng ngoại tệ của các quốc gia trung tâm.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ những thông tin liên quan tới bản vị vàng. Để biết thêm những Kiến thức tài chính bổ ích, đừng quên theo dõi Tikop nhé!